Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科举考试

Phồn thể: [科舉考試]
kējǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎoshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkỳ thi khoa bảng (thời xưa)
  • 4 chữ
  • 32 nét