Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甄别考试

Phồn thể: [甄別考試]
zhēnbiékǎoshì
Nghĩa tiếng Việtsàng lọc; đánh giá qua kỳ thi; kiểm tra sàng lọc
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa