Từ ghép
甄别考试
Phồn thể: [甄別考試]Nghĩa
- 1 sàng lọc
- 2 đánh giá qua kỳ thi
- 3 kiểm tra sàng lọc
- 4 thi xếp lớp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.