Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商务汉语考试

Phồn thể: [商務漢語考試]
Shāngwù Hànyǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) KǎoshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtKỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)
  • 6 chữ
  • 44 nét