Từ ghép
会士考试
Phồn thể: [會士考試]Nghĩa tiếng Việtagrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 agrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.