Houzii
← Từ điển
Từ ghép

会士考试

Phồn thể: [會士考試]
huìshìkǎoshì
Nghĩa tiếng Việtagrégation (kỳ thi lấy bằng giảng dạy ở các trường đại học Pháp)
  • 4 chữ
  • 23 nét