Từ ghép
汉语水平考试
Phồn thể: [漢語水平考試]Nghĩa
- 1 HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.