Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汉语水平考试

Phồn thể: [漢語水平考試]
Hànyǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Shuǐpíng KǎoshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)
  • 6 chữ
  • 37 nét