Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

试点

Phồn thể: [試點]
shìdiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
Âm Hán Việtthí điểm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm thử nghiệm
  2. 2 tiến hành thử nghiệm
  3. 3 đề án thí điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập