Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
shìtí

试题

Phồn thể: [試題]
Nghĩa tiếng Việtcâu hỏi thi; chủ đề kiểm tra
Âm Hán Việtthí đề
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa