Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惹麻烦

Phồn thể: [惹麻煩]
rěmáfan
Nghĩa tiếng Việtgây khó khăn; rước lấy rắc rối; phiền phức
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gây khó khăn
  2. 2 rước lấy rắc rối
  3. 3 phiền phức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập