配送地址Từ ghép配送地址pèisòngdìzhǐNghĩa tiếng Việtđịa chỉ giao hàng4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 địa chỉ giao hàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →址(hình thức kết hợp) địa điểm; vị tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →