家庭地址Từ ghép家庭地址jiātíngdìzhǐNghĩa tiếng Việtđịa chỉ nhà4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 địa chỉ nhàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.家nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →庭sảnh chính; sân trước; toà ánTrang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →址(hình thức kết hợp) địa điểm; vị tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →