Từ ghép
通讯地址
Phồn thể: [通訊地址]Nghĩa
- 1 địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.