Houzii
← Từ điển
Từ ghép

通讯地址

Phồn thể: [通訊地址]
tōngxùndìzhǐ
Nghĩa tiếng Việtđịa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
  • 4 chữ
  • 28 nét