烤火Từ ghép烤火kǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtsưởi ấm bên lửa2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sưởi ấm bên lửaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.烤[khảo]nướng; nướng bằng lò; nướng lửaTrang chữ →火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →