Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面包果

Phồn thể: [麵包果]
miànbāoguǒ
Nghĩa tiếng Việtquả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quả mít
  2. 2 quả sa kê
  3. 3 Artocarpus heterophyllus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập