Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面包瓤

Phồn thể: [麵包瓤]
miànbāoráng
Nghĩa tiếng Việtruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập