Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ráng

瓤

Nghĩaphần thịt (của quả); thứ bên trong một lớp vỏ; xấu
Bộ thủ瓜
  • 22 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rángphần thịt (của quả); thứ bên trong một lớp vỏ; xấu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 襄 + 瓜

  • Phần chỉ nghĩa: 瓜
  • Phần chỉ âm: 襄

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.