Chữ Hán
襄
Nghĩagiúp; hỗ trợ; tương trợ; họ [Xiang1]
Bộ thủ衣
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- giúp; hỗ trợ; tương trợ
- họ [Xiang1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 口 + 口 + 井 + 衣
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 壤rǎng(hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))HSK 6
- 嚷rǎngkêu la; quát tháo; làm to chuyệnHSK 7–9
- 攘rǎng(văn học) xắn tay áo; (văn học) từ chối; chống lại; (văn học) chiếm đoạt; ăn trộmHSK 7–9
- 囊nángbao; túi; túi (đựng tiền)HSK 7–9
- 镶xiāngkhảm; đính; gờHSK 7–9
- 孃
- 骧xiāng(văn học) ngựa chạy tung tăng; nâng lên; giữ cao
- 曩nǎngthuở xưa
- 禳ránghiến tế để tránh tai họa
- 蘘rángmột loại gừng dại
- 瓤rángphần thịt (của quả); thứ bên trong một lớp vỏ; xấu
- 穰rángdồi dào; cành lúa
- 讓
- 釀
- 鑲
- 驤
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.