Chữ Hán
骧
Nghĩa(văn học) ngựa chạy tung tăng; nâng lên; giữ cao
Bộ thủ马
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) ngựa chạy tung tăng; nâng lên; giữ cao
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 襄
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 襄
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.