Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

骧

Phồn thể: [驤]
xiāng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ngựa chạy tung tăng; nâng lên; giữ cao
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) ngựa chạy tung tăng
  2. 2 nâng lên
  3. 3 giữ cao

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập