Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腾骧

Phồn thể: [騰驤]
téngxiāng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) phi nước đại; lao về phía trước
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa