Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

襄

xiāng
Nghĩa tiếng Việtgiúp; hỗ trợ; tương trợ
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp
  2. 2 hỗ trợ
  3. 3 tương trợ
  4. 4 lao vào hoặc lên
  5. 5 nâng hoặc giơ lên
  6. 6 cao
  7. 7 cao lớn
  8. 8 biến thể cũ của 欀
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 ngựa kéo xe (cổ)
  2. 10 thay đổi (cổ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

襄

Xiāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Xiang1]
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Xiang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập