Từ ghép
襄理
Nghĩa tiếng Việttrợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn) (Đài Loan); (văn học) hỗ trợ
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trợ lý giám đốc (trong doanh nghiệp lớn) (Đài Loan)
- 2 (văn học) hỗ trợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.