Houzii
← Từ điển
Từ ghép

襄城

Xiāngchéng
Nghĩa tiếng Việthuyện Tương Thành của thành phố Hứa Xương 许昌市 (Xǔchāngshì), Hà Nam; quận Tương Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市 (Xiāngfánshì), Hồ Bắc
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huyện Tương Thành của thành phố Hứa Xương 许昌市 (Xǔchāngshì), Hà Nam
  2. 2 quận Tương Thành của thành phố Tương Phàn 襄樊市 (Xiāngfánshì), Hồ Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập