Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ráng · Ráng

穰

Nghĩadồi dào; cành lúa; họ [Rang2]
Bộ thủ禾
  • 22 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rángdồi dào; cành lúa
  • Ránghọ [Rang2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 襄

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 襄

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.