Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

穰

ráng
Nghĩa tiếng Việtdồi dào; cành lúa
  • 1 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

穰

Ráng
Nghĩa tiếng Việthọ [Rang2]
  • 1 chữ
  • 22 nét