Chữ Hán
壤
Nghĩa(hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))
Bộ thủ土
- 20 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 襄
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 襄
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.