Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

壤

rǎng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) đất; đất đai; (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) đất; đất đai
  2. 2 (văn học) mặt đất (đối lập với trời 天 (tiān))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập