Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壤塘县

Phồn thể: [壤塘縣]
Rǎngtáng Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Zamthang trong Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Zamthang trong Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập