Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
táng

塘

Nghĩađê; bờ kè; hồ hoặc ao
Bộ thủ土
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tángđê; bờ kè; hồ hoặc ao

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 唐

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 唐

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.