Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

塘

táng
Nghĩa tiếng Việtđê; bờ kè; hồ hoặc ao
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đê
  2. 2 bờ kè
  3. 3 hồ hoặc ao
  4. 4 bể tắm nước nóng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập