Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穷乡僻壤

Phồn thể: [窮鄉僻壤]
qióngxiāngpìrǎng
Nghĩa tiếng Việtmột nơi hẻo lánh và hoang vắng
  • 4 chữ
  • 45 nét