Từ ghép
穷乡僻壤
Phồn thể: [窮鄉僻壤]Nghĩa
- 1 một nơi hẻo lánh và hoang vắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.