Từ ghép
壤土
Nghĩa tiếng Việt(nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai; lãnh thổ
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (nông nghiệp) đất pha cát
- 2 (văn học) đất đai; lãnh thổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.