Houzii
← Từ điển
Từ ghép

壤土

rǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(nông nghiệp) đất pha cát; (văn học) đất đai; lãnh thổ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nông nghiệp) đất pha cát
  2. 2 (văn học) đất đai; lãnh thổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập