Chữ Hán
嚷
Nghĩakêu la; quát tháo; làm to chuyện
Bộ thủ口
- 20 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- kêu la; quát tháo; làm to chuyện
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 襄
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 襄xiānggiúp; hỗ trợ; tương trợ
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 襄
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.