Chữ đơn
瓤
Nghĩa tiếng Việtphần thịt (của quả); thứ bên trong một lớp vỏ; xấu
- 1 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 phần thịt (của quả)
- 2 thứ bên trong một lớp vỏ
- 3 xấu
- 4 yếu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.