Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猴面包

Phồn thể: [猴麵包]
hóumiànbāo
Nghĩa tiếng Việtxem 猴面包树 (hóumiànbāoshù)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 猴面包树 (hóumiànbāoshù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập