Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猴面包树

Phồn thể: [猴麵包樹]
hóumiànbāoshù
Nghĩa tiếng Việtcây bao báp; cây bánh mì khỉ; Adansonia digitata (thực vật)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây bao báp
  2. 2 cây bánh mì khỉ
  3. 3 Adansonia digitata (thực vật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập