Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面包机

Phồn thể: [麵包機]
miànbāojī
Nghĩa tiếng Việtmáy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập