Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面包片

Phồn thể: [麵包片]
miànbāopiàn
Nghĩa tiếng Việtlát bánh mì; bánh mì lát
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lát bánh mì
  2. 2 bánh mì lát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập