Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

颜

Phồn thể: [顏]
yán
Nghĩa tiếng Việtmàu; sắc mặt; dung mạo
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu
  2. 2 sắc mặt
  3. 3 dung mạo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

颜

Phồn thể: [顏]
Yán
Nghĩa tiếng Việthọ [Yan2]
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yan2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

颜

Phồn thể: [顔]
yán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể Nhật Bản của 颜 (yán)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể Nhật Bản của 颜 (yán)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập