Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红颜

Phồn thể: [紅顏]
hóngyán
Nghĩa tiếng Việtmột phụ nữ đẹp; các cô gái trẻ; thanh xuân
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một phụ nữ đẹp
  2. 2 các cô gái trẻ
  3. 3 thanh xuân
  4. 4 má hồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập