Từ ghép
美颜
Phồn thể: [美顏]Nghĩa tiếng Việtlàm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.); chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn; khuôn mặt đẹp
- 2 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.)
- 2 chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn
- 3 khuôn mặt đẹp
- 4 khuôn mặt đã chỉnh sửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.