Từ ghép
美颜相机
Phồn thể: [美顏相機]Nghĩa tiếng ViệtBeautyCam, ứng dụng điện thoại để chỉnh sửa ảnh selfie (viết tắt của 美颜 (Měiyán))
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 BeautyCam, ứng dụng điện thoại để chỉnh sửa ảnh selfie (viết tắt của 美颜 (Měiyán))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.