Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伯颜

Phồn thể: [伯顏]
Bàyán
Nghĩa tiếng ViệtBayan (tên); Bayan của Baarin (1236-1295), tướng Mông Cổ triều Nguyên dưới quyền Hốt Tất Liệt, chiến thắng Nam Tống 1235-1239; Bayan của Merkid (-1340), tướng và chính trị gia triều Nguyên
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bayan (tên)
  2. 2 Bayan của Baarin (1236-1295), tướng Mông Cổ triều Nguyên dưới quyền Hốt Tất Liệt, chiến thắng Nam Tống 1235-1239
  3. 3 Bayan của Merkid (-1340), tướng và chính trị gia triều Nguyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập