Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面颜

Phồn thể: [面顏]
miànyán
Nghĩa tiếng Việtkhuôn mặt
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 khuôn mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập