Chữ Hán
颂
Nghĩathơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viết
Bộ thủ页
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- thơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viết
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 公 + 页
- Phần chỉ nghĩa: 页
- Phần chỉ âm: 公
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.