Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

颂

Phồn thể: [頌]
sòng
Nghĩa tiếng Việtthơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viết
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa