Chữ đơn
颂
Phồn thể: [頌]Nghĩa tiếng Việtthơ ca tụng; điếu văn; ca ngợi trong văn viết
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thơ ca tụng
- 2 điếu văn
- 3 ca ngợi trong văn viết
- 4 chúc (trong thư từ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 歌颂[歌頌][ca tụng]Cấp: HSK 7–9ca ngợi; tán dương; tụng ca
- 称颂[稱頌]khen ngợi
- 传颂[傳頌]tán dương; lưu truyền lời khen
- 可颂[可頌]bánh sừng bò (từ mượn)
- 颂词[頌詞]bài phát biểu khen ngợi; điếu văn; thơ ca tụng
- 颂辞[頌辭]biến thể của 颂词 (sòngcí)
- 颂歌[頌歌]bài thánh ca
- 颂扬[頌揚]tán dương; ca ngợi
- 颂赞[頌贊]khen ngợi
- 香颂[香頌]bài chanson (từ mượn)
- 赞颂[讚頌]chúc phúc; tán dương
- 祝颂[祝頌]bày tỏ lời chúc tốt đẹp