Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颂词

Phồn thể: [頌詞]
sòngcí
Nghĩa tiếng Việtbài phát biểu khen ngợi; điếu văn; thơ ca tụng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài phát biểu khen ngợi
  2. 2 điếu văn
  3. 3 thơ ca tụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập