Từ ghép
颂词
Phồn thể: [頌詞]Nghĩa
- 1 bài phát biểu khen ngợi
- 2 điếu văn
- 3 thơ ca tụng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.