Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颂扬

Phồn thể: [頌揚]
sòngyáng
Nghĩa tiếng Việttán dương; ca ngợi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tán dương
  2. 2 ca ngợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập