Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tuí · tuí · tuí

颓

Nghĩabiến thể của 颓 (tuí); đổ nát; sụp đổ; suy tàn; biến thể của 颓 (tuí)
Bộ thủ页
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tuíbiến thể của 颓 (tuí)
  • tuíđổ nát; sụp đổ; suy tàn
  • tuíbiến thể của 颓 (tuí)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 秃 + 页

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.