Chữ Hán
颓
Nghĩabiến thể của 颓 (tuí); đổ nát; sụp đổ; suy tàn; biến thể của 颓 (tuí)
Bộ thủ页
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 颓 (tuí)
- đổ nát; sụp đổ; suy tàn
- biến thể của 颓 (tuí)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 秃 + 页
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.