Chữ đơnChữ đa âm
颓
Phồn thể: [穨]Nghĩa
- 1 biến thể của 颓 (tuí)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颓废[頹廢]Cấp: HSK 7–9suy đồi; chán nản; trầm cảm
- 倾颓[傾頹]sụp đổ; lật đổ; lật úp
- 衰颓[衰頹]không có cảm hứng; chán nản; nản lòng
- 颓败[頹敗]suy tàn; suy sụp; suy đồi
- 颓放[頹放]đồi truỵ; phóng đãng; suy đồi
- 颓风[頹風]tục lệ đồi trụy; lối sống sa đọa
- 颓坏[頹壞]đổ nát; cũ kỹ
- 颓景[頹景]cảnh hoang tàn
- 颓老[頹老]già nua và suy nhược; lão suy
- 颓靡[頹靡](văn học) suy sụp
- 颓圮[頹圮]sụp đổ; đổ nát
- 颓然[頹然]suy sụp; đổ nát; thất vọng