Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

颓

Phồn thể: [穨]
tuí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 颓 (tuí)
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

颓

Phồn thể: [頹]
tuí
Nghĩa tiếng Việtđổ nát; sụp đổ; suy tàn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 8 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

颓

Phồn thể: [頽]
tuí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 颓 (tuí)
  • 1 chữ
  • 13 nét