Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颓放

Phồn thể: [頹放]
tuífàng
Nghĩa tiếng Việtđồi truỵ; phóng đãng; suy đồi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồi truỵ
  2. 2 phóng đãng
  3. 3 suy đồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập